Bà Rậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một con sông: "Bà Rậu" là tên riêng của một con sông chảy qua tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam. Đây là một địa danh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sông Bà Rậu chảy qua địa phận thành phố Phan Rang-Tháp Chàm.
- Nước sông Bà Rậu đổ ra Biển Đông tại cửa Ninh Chữ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lưu vực sông Bà Rậu": chỉ toàn bộ khu vực đất đai cung cấp nước cho sông Bà Rậu.
- Diện tích lưu vực sông Bà Rậu là 250 km².
"Cửa sông Bà Rậu": chỉ nơi sông Bà Rậu đổ ra biển.
- Cửa sông Bà Rậu nằm ở vùng Ninh Chữ.
Biến thể và từ gần giống
Sông: danh từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên, lớn hơn suối.
- Sông Bà Rậu là một trong những con sông của tỉnh Ninh Thuận.
Địa danh: danh từ chung chỉ tên của một vùng đất, một địa điểm cụ thể.
- Bà Rậu là một địa danh thuộc tỉnh Ninh Thuận.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Vì "Bà Rậu" là một danh từ riêng, tên gọi cụ thể của một con sông, nên không có từ nào khác có nghĩa hoàn toàn giống để thay thế.
Thông tin địa lý chi tiết
- Vị trí: Sông Bà Rậu nằm ở phía đông bắc thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận.
- Nguồn gốc: Sông bắt nguồn từ vùng đồi phía tây, ở độ cao khoảng 200 mét.
- Cửa sông: Sông đổ ra Biển Đông tại khu vực Ninh Chữ.
- Chiều dài: Tổng chiều dài dòng chính của sông là 26 kilômét.
- Diện tích lưu vực: 250 kilômét vuông.
- Sông ở phía đông bắc Phan Rang-Tháp Chàm tỉnh Ninh Thuận, bắt nguồn từ vùng đồi phía tây ở độ cao 200m, chảy ra Biển Đông ở Ninh Chữ. Dài 26km. Diện tích lưu vực 250km2